動量守恆 dòng liáng shǒu héng·động lượng thủ hằng Hán Việt: động lượng thủ hằng · Pinyin: dòng liáng shǒu héng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 量 (lượng) + 守 (thủ) + 恆 (hằng)Pinyindòng liáng shǒu héngHán Việtđộng lượng thủ hằngCấu tạo動 + 量 + 守 + 恆 · động + lượng + thủ + hằng nghĩa thành phần: động + lượng + thủ + hằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo toàn động lượngĐứcHandedict Impulserhaltungssatz Từ liên quan Gần nghĩa守恆定律 · 動量詞 · 動量守恆定律 · 动量定理 · 守恆量