動靜有常 dòng jìng yǒu cháng · động tĩnh hữu thường Hán Việt: động tĩnh hữu thường · Pinyin: dòng jìng yǒu cháng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 靜 (tĩnh) + 有 (hữu) + 常 (thường)Pinyindòng jìng yǒu chángHán Việtđộng tĩnh hữu thườngCấu tạo動 + 靜 + 有 + 常 · động + tĩnh + hữu + thường nghĩa thành phần: động + tĩnh + hữu + thường