動靜有法

dòng jìng yǒu fǎ động tĩnh hữu pháp

Hán Việt: động tĩnh hữu pháp · Pinyin: dòng jìng yǒu fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (tĩnh) + (hữu) + (pháp)