動魄驚心

dòng pò jīng xīn động phách kinh tâm

Hán Việt: động phách kinh tâm · Pinyin: dòng pò jīng xīn

Tổng quan

xem 驚心動魄|惊心动魄

Cấu tạo: (động) + (phách) + (kinh) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 驚心動魄|惊心动魄

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容所受震撼很大,感受極深。如:「那場山崩飛沙走石,令人動魄驚心。」也作「驚魂動魄」、「驚心動魄」。

Eng

  • CC-CEDICT see 驚心動魄|惊心动魄[jing1 xin1 dong4 po4]
  • Cihui 動魄驚心 òngpòjīngxīn f.e. profoundly affecting; struck with fear