勖以大義 xù yǐ dà yì · úc dĩ đại nghĩa Hán Việt: úc dĩ đại nghĩa · Pinyin: xù yǐ dà yì Tổng quan Cấu tạo: 勖 (úc) + 以 (dĩ) + 大 (đại) + 義 (nghĩa)Pinyinxù yǐ dà yìHán Việtúc dĩ đại nghĩaCấu tạo勖 + 以 + 大 + 義 · úc + dĩ + đại + nghĩa nghĩa thành phần: úc + dĩ + đại + nghĩa