勖勉有加

xù miǎn yǒu jiā úc miễn hữu gia

Hán Việt: úc miễn hữu gia · Pinyin: xù miǎn yǒu jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (miễn) + (hữu) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勖勉:勉励。指一再加以勉励。