勘探地震学

kān tàn dì zhèn xuékhám tham địa chấn học

Hán Việt: khám tham địa chấn học · Pinyin: kān tàn dì zhèn xué

Tổng quan

Cấu tạo: 勘 (khám) + 探 (tham) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chấn thăm dò
  • Biên soạn exploration seismology

Eng

  • Cihui 勘探地震學 āntàn dìzhènxué n. exploration seismology
  • Tần suất từ n. exploration seismology

Đức

  • Handedict Explorationsseismologie (S, Geol)