勘探地震學
khám tham địa chấn học
Hán Việt: khám tham địa chấn học · Pinyin: kān tàn dì zhèn xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 勘探地震學 āntàn dìzhènxué n. exploration seismology
Hán Việt: khám tham địa chấn học · Pinyin: kān tàn dì zhèn xué