勘校經籍 khám giáo kinh tịch Hán Việt: khám giáo kinh tịch Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 校 (giáo) + 經 (kinh) + 籍 (tịch)Hán Việtkhám giáo kinh tịchCấu tạo勘 + 校 + 經 + 籍 · khám + giáo + kinh + tịch nghĩa thành phần: khám + giáo + kinh + tịch Nghĩa EngCihui 勘校經籍 ānjiàojīngjí f.e. compare classics and correct errors