勘測設計 kān cè shè jì · khám trắc thiết kế Hán Việt: khám trắc thiết kế · Pinyin: kān cè shè jì Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 測 (trắc) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinkān cè shè jìHán Việtkhám trắc thiết kếCấu tạo勘 + 測 + 設 + 計 · khám + trắc + thiết + kế nghĩa thành phần: khám + trắc + thiết + kế