勝了一半 thắng liễu nhất bán Hán Việt: thắng liễu nhất bán Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 半 (bán)Hán Việtthắng liễu nhất bánCấu tạo勝 + 了 + 一 + 半 · thắng + liễu + nhất + bán nghĩa thành phần: thắng + liễu + nhất + bán