勝任工作

thắng nhâm công tác

Hán Việt: thắng nhâm công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (nhâm) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勝任工作 hèngrèn gōngzuò v.o. be equal to a task