勝利前進

shèng lì qián jìn thắng lợi tiền tiến

Hán Việt: thắng lợi tiền tiến · Pinyin: shèng lì qián jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (lợi) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勝利前進 hènglì qiánjìn v.p. march onward victoriously