勝利女神

shèng lì nǚ shén thắng lợi nữ thần

Hán Việt: thắng lợi nữ thần · Pinyin: shèng lì nǚ shén

Tổng quan

sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi, sự khắc phục được, sự chế ngự được

Cấu tạo: (thắng) + (lợi) + (nữ) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi, sự khắc phục được, sự chế ngự được