勝利油田 shèng lì yóu tián · thắng lợi du điền Hán Việt: thắng lợi du điền · Pinyin: shèng lì yóu tián Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 油 (du) + 田 (điền)Pinyinshèng lì yóu tiánHán Việtthắng lợi du điềnCấu tạo勝 + 利 + 油 + 田 · thắng + lợi + du + điền nghĩa thành phần: thắng + lợi + du + điền