勝利萬歲 shènglì wànsuì · thắng lợi vạn tuế Hán Việt: thắng lợi vạn tuế · Pinyin: shènglì wànsuì Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Pinyinshènglì wànsuìHán Việtthắng lợi vạn tuếCấu tạo勝 + 利 + 萬 + 歲 · thắng + lợi + vạn + tuế nghĩa thành phần: thắng + lợi + vạn + tuế Nghĩa EngCihui Sieg Heil