勝利電器 thắng lợi điện khí Hán Việt: thắng lợi điện khí Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 電 (điện) + 器 (khí)Hán Việtthắng lợi điện khíCấu tạo勝 + 利 + 電 + 器 · thắng + lợi + điện + khí nghĩa thành phần: thắng + lợi + điện + khí