勝友如雲 shèng yǒu rú yún · thắng hữu như vân Hán Việt: thắng hữu như vân · Pinyin: shèng yǒu rú yún Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 友 (hữu) + 如 (như) + 雲 (vân)Pinyinshèng yǒu rú yúnHán Việtthắng hữu như vânCấu tạo勝 + 友 + 如 + 雲 · thắng + hữu + như + vân nghĩa thành phần: thắng + hữu + như + vân Nghĩa EngCihui 勝友如雲 hèngyǒurúyún f.e. a great many good friends