勝數在握

thắng sổ tại ác

Hán Việt: thắng sổ tại ác

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (sổ) + (tại) + (ác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勝數在握 hèngshùzàiwò f.e. have the game in one's hands