胜解作意 thắng giải tác ý Hán Việt: thắng giải tác ý Tổng quan thắng giải tác ý (術語)三種作意之一。☸ Cấu tạo: 胜 (thắng) + 解 (giải) + 作 (tác) + 意 (ý)Hán Việtthắng giải tác ýCấu tạo胜 + 解 + 作 + 意 · thắng + giải + tác + ý nghĩa thành phần: thắng + giải + tác + ý Nghĩa ViệtCihui thắng giải tác ý (術語)三種作意之一。☸