勝負未卜 thắng phụ vị bặc Hán Việt: thắng phụ vị bặc Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 負 (phụ) + 未 (vị) + 卜 (bặc)Hán Việtthắng phụ vị bặcCấu tạo勝 + 負 + 未 + 卜 · thắng + phụ + vị + bặc nghĩa thành phần: thắng + phụ + vị + bặc Nghĩa EngCihui 勝負未卜 hèngfùwèibǔ f.e. The victory is not yet decided.