勞丹尼定 lao đan ni định Hán Việt: lao đan ni định Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 丹 (đan) + 尼 (ni) + 定 (định)Hán Việtlao đan ni địnhCấu tạo勞 + 丹 + 尼 + 定 · lao + đan + ni + định nghĩa thành phần: lao + đan + ni + định Nghĩa EngCihui laudanidine