勞人費馬

lao nhân phí mã

Hán Việt: lao nhân phí mã

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nhân) + (phí) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使人煩忙勞累。如:「只為了討好一位貴賓,就這樣勞人費馬的,實在不值得。」

Eng

  • Cihui 勞人費馬 áorénfèimǎ f.e. waste manpower and money