劳什骨子 lao thập cốt tử Hán Việt: lao thập cốt tử Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 什 (thập) + 骨 (cốt) + 子 (tử)Hán Việtlao thập cốt tửCấu tạo劳 + 什 + 骨 + 子 · lao + thập + cốt + tử nghĩa thành phần: lao + thập + cốt + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 令人厭惡的東西。《紅樓夢》第二九回:「什麼勞什骨子,我砸了你完事。」也作「勞什子」。