劳动互助社 lao động hỗ trợ xã Hán Việt: lao động hỗ trợ xã Tổng quan Cấu tạo: 劳 (lao) + 动 (động) + 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 社 (xã)Hán Việtlao động hỗ trợ xãCấu tạo劳 + 动 + 互 + 助 + 社 · lao + động + hỗ + trợ + xã nghĩa thành phần: lao + động + hỗ + trợ + xã