勞動人民
lao động nhân dân
Hán Việt: lao động nhân dân · Pinyin: láo dòng rén mín
Tổng quan
nhân dân lao động
Nghĩa
Việt
- Cihui người lao động trong lý thuyết Xã hội chủ nghĩa hoặc trong quá khứ huy hoàng của Trung Quốc
- Tần suất từ nhân dân lao động , người lao động trong lý thuyết Xã hội chủ nghĩa hoặc trong quá khứ huy hoàng của Trung Quốc
- Biên soạn laboring/working people
Eng
- Cihui working people; the workers of Socialist theory or of the glorious Chinese past
- Tần suất từ n. laboring/working people