勞動契約

lao động khế ước

Hán Việt: lao động khế ước

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (khế) + (ước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勞工和雇主對工作內容與報酬所簽定的契約,具有法定效力。也稱為「工作契約」。

Eng

  • Cihui 勞動契約 áodòng qìyuē n. labor contract M:¹fèn