勞動密集 láo dòng mì jí · lao động mật tập Hán Việt: lao động mật tập · Pinyin: láo dòng mì jí Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 密 (mật) + 集 (tập)Pinyinláo dòng mì jíHán Việtlao động mật tậpCấu tạo勞 + 動 + 密 + 集 · lao + động + mật + tập nghĩa thành phần: lao + động + mật + tập