勞動就業

láo dòng jiù yè lao động tựu nghiệp

Hán Việt: lao động tựu nghiệp · Pinyin: láo dòng jiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (tựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指达到规定的劳动年龄、有劳动能力的社会成员,从事一定的社会劳动,并获取相应的劳动报酬。它反映劳动者的基本生活需要得到满足的程度,并意味着劳动力资源的充分利用。