勞動工具 láo dòng gōng jù · lao động công cụ Hán Việt: lao động công cụ · Pinyin: láo dòng gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinláo dòng gōng jùHán Việtlao động công cụCấu tạo勞 + 動 + 工 + 具 · lao + động + công + cụ nghĩa thành phần: lao + động + công + cụ