勞動改造

láo dòng gǎi zào lao động cải tạo

Hán Việt: lao động cải tạo · Pinyin: láo dòng gǎi zào

Tổng quan

cải tạo lao động | laogai (trại tù)

Cấu tạo: (lao) + (động) + (cải) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải tạo lao động | laogai (trại tù)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国对判处徒刑的罪犯实行的一种改造措施。凡有劳动能力的,强迫他们劳动,在劳动中改造成为新人。

Eng

  • CC-CEDICT reeducation through labor|laogai (prison camp)
  • Cihui reeducation through labor; laogai (prison camp)