勞動教養

láo dòng jiào yǎng lao động giáo dưỡng

Hán Việt: lao động giáo dưỡng · Pinyin: láo dòng jiào yǎng

Tổng quan

cải tạo lao động

Cấu tạo: (lao) + (động) + (giáo) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải tạo lao động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區對違法但又不構成刑責,或不需給予刑事處罰的違法罪犯和少年犯,進行強制性教育改造的一種行政措施。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国曾经实行过的,对违反法纪而又可以不追究刑事责任的有劳动能力的人实行强制性教育改造的一种措施,对他们采取劳动生产和政治思想教育相结合的方针,帮助他们学习劳动生产技术,树立爱国守法和劳动光荣的观念。

Eng

  • CC-CEDICT reeducation through labor
  • Cihui reeducation through labor