勞動時間 láo dòng shí jiān · lao động thì gian Hán Việt: lao động thì gian · Pinyin: láo dòng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinláo dòng shí jiānHán Việtlao động thì gianCấu tạo勞 + 動 + 時 + 間 · lao + động + thì + gian nghĩa thành phần: lao + động + thì + gian