勞動流動性 láo dòng liú dòng xìng · lao động lưu động tính Hán Việt: lao động lưu động tính · Pinyin: láo dòng liú dòng xìng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 流 (lưu) + 動 (động) + 性 (tính)Pinyinláo dòng liú dòng xìngHán Việtlao động lưu động tínhCấu tạo勞 + 動 + 流 + 動 + 性 · lao + động + lưu + động + tính nghĩa thành phần: lao + động + lưu + động + tính