勞動立法

láo dòng lì fǎ lao động lập pháp

Hán Việt: lao động lập pháp · Pinyin: láo dòng lì fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (lập) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動立法 áodòng lìfǎ n. labor legislation