勞動紀律 láo dòng jì lǜ · lao động kỉ luật Hán Việt: lao động kỉ luật · Pinyin: láo dòng jì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 紀 (kỉ) + 律 (luật)Pinyinláo dòng jì lǜHán Việtlao động kỉ luậtCấu tạo勞 + 動 + 紀 + 律 · lao + động + kỉ + luật nghĩa thành phần: lao + động + kỉ + luật