勞動經濟學

lao động kinh tể học

Hán Việt: lao động kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究人與工作環境間關係的一種社會科學。

Eng

  • Cihui 勞動經濟學 áodòng jīngjìxué n. labor economics