勞動者
lao động giả
Hán Việt: lao động giả · Pinyin: láo dòng zhě
Tổng quan
người lao động | công nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui người lao động | công nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用勞力換取酬勞的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 参加体力劳动或脑力劳动并以自己的劳动收入为生活资料主要来源的人,有时专指参加体力劳动的人。
Eng
- CC-CEDICT worker; laborer
- Cihui worker; laborer