勞動許可 láo dòng xǔ kě · lao động hứa khả Hán Việt: lao động hứa khả · Pinyin: láo dòng xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinláo dòng xǔ kěHán Việtlao động hứa khảCấu tạo勞 + 動 + 許 + 可 · lao + động + hứa + khả nghĩa thành phần: lao + động + hứa + khả