勞動部長 láo dòng bù zhǎng · lao động bộ trường Hán Việt: lao động bộ trường · Pinyin: láo dòng bù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 部 (bộ) + 長 (trường)Pinyinláo dòng bù zhǎngHán Việtlao động bộ trườngCấu tạo勞 + 動 + 部 + 長 · lao + động + bộ + trường nghĩa thành phần: lao + động + bộ + trường