勞務出口

lao vụ xuất khẩu

Hán Việt: lao vụ xuất khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (vụ) + (xuất) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指勞務出口國向勞務進口國提供勞動力或者服務。也稱為「勞務輸出」。

Eng

  • Cihui 勞務出口 áowù chūkǒu v.p. export labor/service