勞務輸出 láo wù shū chū · lao vụ thâu xuất Hán Việt: lao vụ thâu xuất · Pinyin: láo wù shū chū Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 務 (vụ) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Pinyinláo wù shū chūHán Việtlao vụ thâu xuấtCấu tạo勞 + 務 + 輸 + 出 · lao + vụ + thâu + xuất nghĩa thành phần: lao + vụ + thâu + xuất Nghĩa EngCihui 勞務輸出 áowù shūchū v.p. service/labor export