勞工管理

láo gōng guǎn lǐ lao công quản lí

Hán Việt: lao công quản lí · Pinyin: láo gōng guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (công) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工商業為提升勞工的工作效率,以達成企業經營的目標,對勞工的選用、訓練、薪資、考核、獎懲等所做的相關業務管理。