勞師動衆
lao sư động chúng
Hán Việt: lao sư động chúng · Pinyin: láo shī dòng zhòng
Tổng quan
lao sư động chúng: điều động binh lực/điều binh/dấy binh
Nghĩa
Việt
- Cihui lao sư động chúng: điều động binh lực/điều binh/dấy binh
Eng
- Cihui 勞師動眾 áoshīdòngzhòng f.e. 1. waste manpower; over-staff; mobilize too many people 2. involve too many people