勞師糜餉 láo shī mí xiǎng · lao sư mi hướng Hán Việt: lao sư mi hướng · Pinyin: láo shī mí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 師 (sư) + 糜 (mi) + 餉 (hướng)Pinyinláo shī mí xiǎngHán Việtlao sư mi hướngCấu tạo勞 + 師 + 糜 + 餉 · lao + sư + mi + hướng nghĩa thành phần: lao + sư + mi + hướng