勞師糜餉

láo shī mí xiǎnglao sư mi hướng

Hán Việt: lao sư mi hướng · Pinyin: láo shī mí xiǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指徒劳兵力,空费军饷。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 師 (sư) + 糜 (mi) + 餉 (hướng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳师动众 · 勞師動眾 · 劳师袭远 · 糜饷劳师 · 劳师废财 · 劳师远征