勞形苦心

láo xíng kǔ xīn lao hình khổ tâm

Hán Việt: lao hình khổ tâm · Pinyin: láo xíng kǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (hình) + (khổ) + (tâm)