勞形苦神 láo xíng kǔ shén · lao hình khổ thần Hán Việt: lao hình khổ thần · Pinyin: láo xíng kǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 形 (hình) + 苦 (khổ) + 神 (thần)Pinyinláo xíng kǔ shénHán Việtlao hình khổ thầnCấu tạo勞 + 形 + 苦 + 神 · lao + hình + khổ + thần nghĩa thành phần: lao + hình + khổ + thần