勞心工作 lao tâm công tác Hán Việt: lao tâm công tác Tổng quan công việc trí óc; lao động trí óc Cấu tạo: 勞 (lao) + 心 (tâm) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtlao tâm công tácCấu tạo勞 + 心 + 工 + 作 · lao + tâm + công + tác nghĩa thành phần: lao + tâm + công + tác Nghĩa ViệtCihui công việc trí óc; lao động trí óc