勞心焦思

láo xīn jiāo sī lao tâm tiêu tư

Hán Việt: lao tâm tiêu tư · Pinyin: láo xīn jiāo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tâm) + (tiêu) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人為事情擔憂煩心。唐.杜甫〈憶昔〉詩二首之一:「至今今上猶撥亂,勞心焦思補四方。」也作「焦心勞思」。