勞民費財 láo mín fèi cái · lao dân phí tài Hán Việt: lao dân phí tài · Pinyin: láo mín fèi cái Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 民 (dân) + 費 (phí) + 財 (tài)Pinyinláo mín fèi cáiHán Việtlao dân phí tàiCấu tạo勞 + 民 + 費 + 財 · lao + dân + phí + tài nghĩa thành phần: lao + dân + phí + tài